Mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 3 EP phù hợp với các vị trí cần mỡ NLGI 3. Sản phẩm được khuyên dùng cho vòng bi, ổ trục và khớp nối truyền động. Những cụm chi tiết này cần tính năng chịu cực áp trong quá trình làm việc.
Mỗi cấp NLGI thể hiện một mức độ đặc khác nhau của mỡ. Litol 3 EP có độ đặc cao hơn Litol 1 EP và Litol 2 EP. Người dùng cần đối chiếu yêu cầu thiết bị trước khi lựa chọn sản phẩm.
Mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 3 EP là gì?
Litol 3 EP là mỡ gốc lithium thuộc danh mục của Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong. Sản phẩm sử dụng dầu gốc, chất làm đặc lithium và hệ phụ gia phù hợp. Công thức hướng đến các vị trí bôi trơn cần tính năng chịu cực áp.
Sản phẩm có cấp NLGI 3 và màu hổ phách. Cấp NLGI phản ánh độ đặc của mỡ trong điều kiện thử nghiệm. Chỉ số này không đại diện riêng cho khả năng bám dính hoặc chịu tải.
Litol 3 EP có cấu trúc đồng nhất và hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại. Sản phẩm giúp hạn chế rỉ sét, ăn mòn và tình trạng mỡ bị biến tính. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện vận hành và cách cấp mỡ.
Ứng dụng thực tế của Litol 3 EP
Litol 3 EP được khuyên dùng cho vòng bi, ổ trục và khớp nối truyền động. Đây là các vị trí có thể yêu cầu mỡ chịu cực áp. Người dùng cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị trước khi sử dụng.
Sản phẩm có thể được xem xét cho nhiều máy móc công nghiệp có yêu cầu phù hợp. Một số máy móc nông nghiệp cũng sử dụng mỡ NLGI 3 chịu cực áp. Việc lựa chọn phải dựa trên tải trọng, tốc độ và phương thức cấp mỡ.
Không nên chọn Litol 3 EP chỉ vì mỡ có độ đặc cao hơn. Mỡ quá đặc có thể không phù hợp với một số kết cấu hoặc hệ thống cấp mỡ. Khuyến nghị kỹ thuật của thiết bị luôn là căn cứ ưu tiên.
>>> Xem thêm: Mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 1 EP
Thông số kỹ thuật của Litol 3 EP
Các chỉ tiêu dưới đây thể hiện dữ liệu tiêu biểu của Litol 3 EP. Giá trị có thể thay đổi trong dung sai sản xuất cho phép. Người dùng nên xem đồng thời nhiều chỉ tiêu khi đánh giá sản phẩm.
| Chỉ tiêu thử nghiệm |
Phương pháp |
Litol 3 EP |
| Cấp độ NLGI |
– |
3 |
| Màu |
Quan sát |
Hổ phách |
| Chất làm đặc |
– |
Lithium |
| Độ xuyên kim sau giã 60 nhịp, 0,1 mm |
ASTM D217 |
232 |
| Nhiệt độ nhỏ giọt, °C |
ASTM D2265 |
202 |
| Độ ăn mòn tấm đồng |
ASTM D4048 |
1a |
| Thử nghiệm mài mòn bốn bi, đường kính vết mòn, mm |
ASTM D2266 |
Tối đa 0,8 |
| Thử nghiệm cực áp bốn bi, tải trọng hàn, kgf |
ASTM D2596 |
Tối thiểu 315 |
| Độ rửa trôi nước trong một giờ tại 79°C, % khối lượng |
ASTM D1264 |
Tối đa 10 |
Ý nghĩa các chỉ tiêu kỹ thuật của Litol 3 EP
Bảng thông số cung cấp căn cứ để nhận biết đặc tính của sản phẩm. Mỗi phép thử mô tả một khía cạnh riêng của mỡ. Vì thế, một giá trị đơn lẻ không quyết định toàn bộ phạm vi ứng dụng.
1. Cấp NLGI 3 và độ xuyên kim
Litol 3 EP có độ xuyên kim 232 sau 60 nhịp giã. Phép thử được thực hiện theo ASTM D217. Giá trị này phù hợp với độ đặc của mỡ cấp NLGI 3.
Độ xuyên kim thấp hơn thường thể hiện mỡ đặc hơn trong cùng điều kiện thử. Tuy nhiên, độ đặc cao hơn không có nghĩa luôn bảo vệ tốt hơn. Mỡ phải phù hợp với kết cấu và phương thức cấp của thiết bị.
2. Nhiệt độ nhỏ giọt 202°C
Nhiệt độ nhỏ giọt đạt 202°C theo ASTM D2265. Đây là nhiệt độ mỡ bắt đầu chuyển trạng thái trong phép thử. Giá trị này không phải nhiệt độ vận hành liên tục được khuyến nghị.
Nhiệt độ làm việc còn phụ thuộc tốc độ, tải trọng và kết cấu cụm chi tiết. Người dùng cần xem giới hạn nhiệt của nhà sản xuất thiết bị. Không nên dùng nhiệt độ nhỏ giọt làm căn cứ duy nhất.
3. Khả năng chịu cực áp và kiểm soát mài mòn
Tải trọng hàn bốn bi đạt tối thiểu 315 kgf theo ASTM D2596. Vết mòn bốn bi được giới hạn tối đa 0,8 mm theo ASTM D2266. Các kết quả phản ánh đặc tính của mỡ trong từng phép thử tương ứng.
Chỉ tiêu cực áp không thay thế việc xác định tải trọng vận hành thực tế. Tốc độ, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc vẫn ảnh hưởng đến lựa chọn. Người dùng nên đối chiếu đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của cụm chi tiết.
4. Ăn mòn tấm đồng và độ rửa trôi nước
Kết quả ăn mòn tấm đồng đạt mức 1a theo ASTM D4048. Độ rửa trôi nước đạt tối đa 10% theo ASTM D1264. Phép thử rửa trôi được thực hiện trong một giờ tại 79°C.
Các giá trị này được xác định trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Môi trường thực tế có thể khác về lượng nước, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Vì thế, người dùng vẫn cần kiểm tra tình trạng mỡ định kỳ.
Litol 3 EP khác gì so với Litol 2 EP?
Litol 2 EP và Litol 3 EP đều sử dụng chất làm đặc lithium. Hai sản phẩm cùng có phụ gia hỗ trợ làm việc trong điều kiện cực áp. Điểm khác biệt chính nằm ở cấp NLGI và một số giá trị thử nghiệm.
| Tiêu chí |
Litol 2 EP |
Litol 3 EP |
| Cấp NLGI |
2 |
3 |
| Độ xuyên kim sau giã 60 nhịp |
276 |
232 |
| Nhiệt độ nhỏ giọt |
202°C |
202°C |
| Tải trọng hàn bốn bi |
Tối thiểu 250 kgf |
Tối thiểu 315 kgf |
| Độ rửa trôi nước |
Tối đa 10% |
Tối đa 10% |
Litol 2 EP có cấp NLGI 2 và độ xuyên kim 276. Litol 3 EP có cấp NLGI 3 và độ xuyên kim 232. Sự khác biệt này cho thấy Litol 3 EP đặc hơn trong điều kiện thử nghiệm.
Tải trọng hàn bốn bi của Litol 3 EP cao hơn giá trị Litol 2 EP. Tuy nhiên, không nên dựa riêng chỉ tiêu này để thay thế hai sản phẩm. Cấp mỡ phù hợp phải tuân theo yêu cầu của từng thiết bị.
Hướng dẫn sử dụng Litol 3 EP đúng cách
Sử dụng đúng cách giúp mỡ phân bố phù hợp tại vị trí cần bôi trơn. Người dùng cần làm sạch chi tiết và kiểm tra loại mỡ đang sử dụng. Lượng mỡ cấp vào phải tuân theo hướng dẫn bảo dưỡng của thiết bị.
1. Xác định yêu cầu của vị trí bôi trơn
Trước tiên, người dùng cần xác định cấp NLGI được thiết bị khuyến nghị. Các yếu tố cần xem xét gồm tải trọng, tốc độ và nhiệt độ. Phương thức cấp mỡ cũng ảnh hưởng đến lựa chọn sản phẩm.
2. Làm sạch trước khi cấp mỡ
Vòng bi, ổ trục và dụng cụ tra mỡ cần được giữ sạch. Bụi bẩn có thể xâm nhập vào bề mặt tiếp xúc trong quá trình bảo dưỡng. Mỡ cũ bị nhiễm bẩn nên được xử lý theo quy trình phù hợp.
3. Kiểm tra khả năng tương thích
Không nên trộn Litol 3 EP với loại mỡ chưa xác định thành phần. Chất làm đặc khác nhau có thể ảnh hưởng đến cấu trúc hỗn hợp. Khi đổi mỡ, người dùng nên làm sạch lượng mỡ cũ theo hướng dẫn thiết bị.
4. Bảo quản sản phẩm sau khi sử dụng
Sản phẩm cần được đặt tại nơi sạch, khô ráo và có mái che. Nắp bao bì phải được đóng kín sau mỗi lần sử dụng. Khu vực bảo quản cần tránh ánh nắng, hơi ẩm và nguồn nhiệt.
>>> Xem thêm: Mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 0 EP
Quy cách đóng gói Litol 3 EP
Litol 3 EP có hai quy cách đóng gói được công bố. Sản phẩm gồm xô 15kg và phuy 175kg. Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo lượng sử dụng và kế hoạch bảo dưỡng.
Xô 15kg phù hợp với nhu cầu sử dụng có quy mô vừa. Phuy 175kg đáp ứng đơn vị dùng mỡ thường xuyên với lượng lớn. Bao bì cần được đóng kín trong suốt thời gian bảo quản.
Mua mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 3 EP ở đâu?
Khách hàng nên liên hệ các kênh chính thức để nhận thông tin về Litol 3 EP. Đội ngũ phụ trách có thể hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp. Việc tư vấn cần dựa trên điều kiện vận hành cụ thể của thiết bị.
Kết luận
Litol 3 EP là mỡ lithium cấp NLGI 3 có tính năng chịu cực áp. Sản phẩm phù hợp cho vòng bi, ổ trục và khớp nối truyền động có yêu cầu tương ứng. Thông số nổi bật gồm độ xuyên kim 232 và tải trọng hàn tối thiểu 315 kgf.
Độ đặc cao hơn không đồng nghĩa sản phẩm phù hợp với mọi thiết bị. Người dùng cần đối chiếu cấp NLGI và phương thức cấp mỡ được khuyến nghị. Lựa chọn đúng giúp hệ thống nhận được lượng mỡ phù hợp trong quá trình vận hành.
Câu hỏi thường gặp về mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 3 EP
Các câu hỏi dưới đây làm rõ cách lựa chọn Litol 3 EP trong thực tế. Nội dung trả lời dựa trên đặc tính và số liệu thử nghiệm của sản phẩm. Người dùng vẫn cần ưu tiên hướng dẫn từ nhà sản xuất thiết bị.

1. Litol 3 EP có thể thay các cấp mỡ mềm hơn để tăng độ bám không?
Không nên thay thế chỉ vì Litol 3 EP có độ đặc cao hơn. Mỗi thiết bị yêu cầu một cấp NLGI và phương thức cấp mỡ phù hợp. Việc dùng sai cấp có thể ảnh hưởng đến khả năng phân bố mỡ.
2. Dùng mỡ quá đặc cho vị trí không phù hợp có thể gây vấn đề gì?
Mỡ có thể khó di chuyển hoặc khó phân bố đến vùng cần bôi trơn. Trở lực trong hệ thống cấp mỡ cũng có thể thay đổi. Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện vận hành của thiết bị.
3. Litol 3 EP có phù hợp với môi trường rung động không?
Sản phẩm có thể được xem xét khi thiết bị yêu cầu mỡ NLGI 3 chịu cực áp. Tuy nhiên, cấp NLGI không đủ để khẳng định khả năng chống rung hoặc chống văng. Người dùng cần đối chiếu hướng dẫn kỹ thuật của cụm chi tiết.
4. Khi phân vân giữa Litol 1 EP và Litol 3 EP, nên so sánh gì?
Trước tiên, người dùng cần so sánh cấp NLGI mà thiết bị yêu cầu. Sau đó, hãy xem tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và phương thức cấp mỡ. Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên độ đặc hoặc một chỉ tiêu thử nghiệm.