Mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 2 EP cho vòng bi và ổ trục
23/02/2026, 14:55 PM
Mỡ Litol 2EP là mỡ bôi trơn chịu cực áp giúp giảm mài mòn, bảo vệ vòng bi, ổ trục và kéo dài tuổi thọ máy móc trong mọi điều kiện vận hành.
Litol 2 EP là mỡ bôi trơn lithium cực áp dùng cho nhiều loại vòng bi và ổ trục. Sản phẩm còn phù hợp với các khớp nối truyền động yêu cầu tính năng cực áp. Phạm vi ứng dụng gồm công nghiệp, ô tô và nông nghiệp.
Trong quá trình vận hành, các chi tiết cơ khí có thể chịu tải và ma sát liên tục. Mỡ bôi trơn phù hợp giúp duy trì lớp bảo vệ giữa những bề mặt tiếp xúc. Vì thế, việc chọn đúng cấp NLGI và tính năng cực áp rất quan trọng.
Mỡ Litol 2 EP là gì và vì sao cần thiết trong bảo dưỡng máy móc?
Litol 2 EP là mỡ bôi trơn gốc lithium chứa dầu gốc và hệ phụ gia chuyên dụng. Phụ gia EP (Extreme Pressure – chịu cực áp) hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại khi thiết bị làm việc dưới cực áp. Sản phẩm có cấp độ đặc NLGI 2 và màu hổ phách.
Trong hệ thống cơ khí, vòng bi, ổ trục và khớp nối truyền động có yêu cầu bôi trơn riêng. Litol 2 EP giúp kiểm soát ăn mòn, mài mòn và quá trình oxy hóa. Sản phẩm còn hạn chế tình trạng mỡ hóa rắn hoặc biến tính khi sử dụng đúng khuyến nghị.
Hiệu suất ổn định của mỡ góp phần duy trì điều kiện làm việc của vòng bi. Tuy nhiên, cấp NLGI 2 không phù hợp mặc định với mọi thiết bị. Người dùng cần đối chiếu hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật của Litol 2 EP
Các giá trị dưới đây là dữ liệu điển hình trong hồ sơ năng lực Hóa Dầu Mekong. Chúng không phải giới hạn quy cách cố định của mọi lô sản xuất. Phiên bản tài liệu mới được ưu tiên khi có thay đổi.
Chỉ tiêu thử nghiệm
Phương pháp
Litol 2 EP
Cấp độ NLGI
–
2
Màu
Quan sát
Hổ phách
Chất làm đặc
–
Lithium
Độ xuyên kim sau khi giã 60 nhịp, 0,1 mm
ASTM D217
276
Nhiệt độ nhỏ giọt, °C
ASTM D2265
202
Độ ăn mòn tấm đồng
ASTM D4048
1a
Mài mòn 4 bi, đường kính mòn, mm
ASTM D2266
Tối đa 0,8
Cực áp 4 bi, kgf
ASTM D2596
Tối thiểu 250
Rửa trôi nước 1 giờ/79°C, % khối lượng
ASTM D1264
Tối đa 10
1. Cấp NLGI 2 và độ xuyên kim
Litol 2 EP thuộc cấp NLGI 2 với độ xuyên kim điển hình 276. Chỉ tiêu được xác định sau khi mỡ trải qua 60 nhịp giã. Giá trị này hỗ trợ nhận diện độ đặc của sản phẩm theo điều kiện thử nghiệm.
2. Nhiệt độ nhỏ giọt 202°C
Nhiệt độ nhỏ giọt đạt 202°C theo phương pháp ASTM D2265. Đây là chỉ tiêu kỹ thuật được xác định trong điều kiện thử nghiệm. Con số này không phải nhiệt độ vận hành liên tục của thiết bị.
3. Tính năng cực áp và chống mài mòn
Thử nghiệm cực áp 4 bi đạt tối thiểu 250 kgf theo ASTM D2596. Đường kính mòn 4 bi đạt tối đa 0,8 mm theo ASTM D2266. Hai kết quả phản ánh đặc tính của mỡ trong các phép thử tiêu chuẩn.
4. Đặc tính rửa trôi nước
Độ rửa trôi nước đạt tối đa 10% sau một giờ ở 79°C. Chỉ tiêu được xác định theo ASTM D1264 trong điều kiện kiểm soát. Giá trị không có nghĩa sản phẩm hoàn toàn không bị tác động bởi nước.
Ứng dụng thực tế của Litol 2 EP trong công nghiệp và đời sống
Litol 2 EP được khuyến nghị cho nhiều loại vòng bi trong công nghiệp, ô tô và nông nghiệp. Sản phẩm còn dùng cho ổ trục và khớp nối truyền động yêu cầu tính năng cực áp. Đây là phạm vi ứng dụng được xác nhận trong tài liệu sản phẩm.
Trong máy móc công nghiệp, Litol 2 EP có thể dùng cho cụm vòng bi và ổ trục phù hợp. Ví dụ gồm thiết bị tại nhà máy thép, xi măng, dệt may hoặc chế biến gỗ. Việc sử dụng phải tuân theo yêu cầu mỡ lithium EP NLGI 2 của thiết bị.
Trong vận tải và xây dựng, sản phẩm có thể dùng cho cụm bôi trơn yêu cầu NLGI 2. Một số vị trí có thể xuất hiện trên xe tải, xe khách hoặc máy công trình. Người dùng cần kiểm tra tài liệu bảo dưỡng, tải, tốc độ và nhiệt độ trước khi tra mỡ.
Với máy móc nông nghiệp, Litol 2 EP phù hợp khi thiết bị yêu cầu mỡ lithium EP NLGI 2. Các vị trí thường cần đối chiếu gồm vòng bi, ổ trục và khớp nối truyền động. Điều kiện bụi, nước và tần suất làm việc cũng ảnh hưởng chu kỳ bảo trì.
Trong bảo dưỡng xe máy hoặc xe tay ga, không nên dùng Litol 2 EP theo suy đoán. Mỗi vị trí có thể yêu cầu loại mỡ, độ đặc và khả năng tương thích khác nhau. Chỉ sử dụng khi tài liệu phương tiện cho phép mỡ lithium EP NLGI 2.
So sánh Litol 2 EP với các dòng Litol khác
Các sản phẩm Litol EP khác nhau chủ yếu ở cấp NLGI và một số chỉ tiêu thử nghiệm. Bảng dưới đây chỉ giữ những dữ liệu đã xuất hiện trong hồ sơ năng lực. Khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc hệ thống, nhiệt độ và chiều dài đường dẫn.
Tiêu chí
Litol 0 EP
Litol 1 EP
Litol 2 EP
Litol 3 EP
Cấp NLGI
0
1
2
3
Độ xuyên kim, 0,1 mm
369
320
276
232
Nhiệt độ nhỏ giọt
182°C
200°C
202°C
202°C
Mài mòn 4 bi
Tối đa 0,6 mm
Tối đa 0,8 mm
Tối đa 0,8 mm
Tối đa 0,8 mm
Cực áp 4 bi
Tối thiểu 200 kgf
Tối thiểu 250 kgf
Tối thiểu 250 kgf
Tối thiểu 315 kgf
Rửa trôi nước
Tối đa 10%
Tối đa 10%
Tối đa 10%
Tối đa 10%
Litol 2 EP nằm giữa Litol 1 EP và Litol 3 EP theo cấp NLGI. Điều này chỉ phản ánh độ đặc, không khẳng định sản phẩm tốt hơn các cấp còn lại. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc yêu cầu kỹ thuật của từng điểm bôi trơn.
Người dùng có thể tìm hiểu thêm về độ đặc trước khi so sánh các cấp NLGI. Không nên chỉ dựa vào nhiệt độ nhỏ giọt hoặc tải cực áp. Các thông số cần được đánh giá cùng điều kiện vận hành thực tế.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản Litol 2 EP
Trước khi tra mỡ, khu vực bôi trơn và dụng cụ cần được làm sạch. Tạp chất, bụi hoặc nước có thể ảnh hưởng lớp mỡ mới. Lượng mỡ và phương thức tra phải tuân theo hướng dẫn của thiết bị.
Không nên tự ý trộn Litol 2 EP với mỡ chưa xác định khả năng tương thích. Khi chuyển đổi sản phẩm, cần kiểm tra loại chất làm đặc và hướng dẫn bảo trì. Nếu chưa đủ thông tin, nên làm sạch mỡ cũ trước khi sử dụng.
Sản phẩm cần được bảo quản trong nhà kho có mái che. Khu vực lưu trữ phải sạch, khô ráo và không quá 50°C. Mỡ đã qua sử dụng phải được thu gom, không xả vào đất hoặc nguồn nước.
Quy cách đóng gói Litol 2 EP
Litol 2 EP có ba quy cách phục vụ những nhu cầu sử dụng khác nhau. Xô 3 kg thuận tiện cho lượng dùng nhỏ hoặc bảo trì theo từng đợt. Xô 15 kg và phuy 175 kg phù hợp với nhu cầu sử dụng lớn hơn.
Xô 3 kg, đóng 8 xô mỗi thùng.
Xô 15 kg.
Phuy 175 kg.
Việc chọn quy cách nên dựa trên sản lượng sử dụng và điều kiện bảo quản. Bao bì cần được đóng kín sau mỗi lần lấy mỡ. Dụng cụ lấy mỡ phải sạch để hạn chế nhiễm bẩn sản phẩm.
Mua mỡ Litol 2 EP ở đâu?
Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong cung cấp các dòng mỡ Litol, gồm Litol 2 EP. Người dùng nên cung cấp loại thiết bị và điều kiện vận hành khi cần tư vấn. Thông tin này giúp xác định cấp NLGI và quy cách phù hợp hơn.
Litol 2 EP là mỡ lithium cực áp cấp NLGI 2 cho nhiều ứng dụng cơ khí. Sản phẩm được khuyến nghị cho vòng bi, ổ trục và khớp nối truyền động. Phạm vi sử dụng gồm công nghiệp, ô tô và nông nghiệp.
Các chỉ tiêu điển hình giúp người dùng đối chiếu với yêu cầu của thiết bị. Nhiệt độ nhỏ giọt không thay thế giới hạn nhiệt độ vận hành liên tục. Vì thế, hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị luôn cần được ưu tiên.
Câu hỏi thường gặp về Litol 2 EP
Các câu hỏi dưới đây làm rõ thêm cách lựa chọn và sử dụng Litol 2 EP. Câu trả lời dựa trên hồ sơ sản phẩm và nguyên tắc bảo trì thận trọng. Người dùng vẫn cần đối chiếu tài liệu của thiết bị.
1. Litol 2 EP có thể trộn với các loại mỡ khác không?
Không nên trộn khi chưa xác định khả năng tương thích giữa hai sản phẩm. Chất làm đặc hoặc hệ phụ gia khác nhau có thể làm thay đổi cấu trúc mỡ. Khi chuyển đổi, cần thực hiện theo quy trình bảo trì của thiết bị.
2. Nhiệt độ nhỏ giọt 202°C có phải nhiệt độ vận hành liên tục không?
Không. Nhiệt độ nhỏ giọt là giá trị được xác định trong phép thử ASTM D2265. Nhiệt độ vận hành phải tuân theo khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị và sản phẩm.
3. Khi nào cần kiểm tra hoặc bổ sung Litol 2 EP?
Không có một chu kỳ cố định phù hợp cho mọi thiết bị. Tần suất phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, nước, bụi và thời gian vận hành. Người dùng nên làm theo lịch bảo trì của nhà sản xuất thiết bị.
4. Bảo quản Litol 2 EP thế nào?
Sản phẩm cần được giữ trong bao bì kín tại nơi sạch và khô ráo. Nhiệt độ khu vực bảo quản không được vượt quá 50°C. Dụng cụ lấy mỡ phải sạch để hạn chế bụi và hơi ẩm xâm nhập.