Nhìn độ xuyên kim của mỡ, người dùng biết được gì?

04/01/2026, 12:53 PM
Độ xuyên kim của mỡ giúp người dùng hiểu mỡ cứng hay mềm, có dễ bơm, giữ mỡ tốt hay không và liệu loại mỡ đó có phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.

Khi nói đến mỡ bôi trơn, nhiều người thường chỉ quan tâm mỡ cứng hay mỡ mềm mà bỏ qua chỉ số kỹ thuật đứng sau cảm nhận đó. Thực tế, độ xuyên kim của mỡ chính là thông số quyết định mỡ có bơm được hay không, có giữ được tại vị trí bôi trơn hay không và có còn phù hợp sau một thời gian vận hành hay không.

Trong công tác bảo trì thiết bị, việc hiểu đúng và kiểm soát độ xuyên kim giúp lựa chọn mỡ chính xác hơn, hạn chế hư hỏng vòng bi, ổ trục và giảm các sự cố do mỡ bị biến tính trong quá trình sử dụng.

Độ xuyên kim của mỡ là gì?

Độ xuyên kim của mỡ là đại lượng thể hiện mức độ mềm – cứng của mỡ bôi trơn, được xác định bằng độ lún của một đầu côn tiêu chuẩn vào mẫu mỡ trong điều kiện thử nghiệm xác định.

Giá trị này phản ánh khả năng biến dạng của mỡ khi chịu tác động cơ học, từ đó cho thấy mỡ có dễ bơm, dễ phân bố và duy trì được cấu trúc khi làm việc hay không.

Độ xuyên kim và NLGI khác nhau như thế nào?

Trong lĩnh vực mỡ bôi trơn, độ xuyên kim và cấp NLGI thường đi kèm với nhau, nhưng không phải là một. Hai chỉ số này liên quan chặt chẽ, song mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau của mỡ.

 

Tiêu chí Độ xuyên kim của mỡ Cấp NLGI
Bản chất Giá trị đo kỹ thuật Hệ thống phân loại
Ý nghĩa Phản ánh mức độ mềm – cứng thực tế của mỡ Phân nhóm độ đặc của mỡ
Cách xác định Đo trực tiếp bằng đầu côn tiêu chuẩn trong điều kiện thử xác định Xác định dựa trên khoảng giá trị độ xuyên kim
Đơn vị thể hiện 0.1 mm Không có đơn vị
Dạng giá trị Con số cụ thể (ví dụ: 280, 320…) Cấp phân loại (000, 00, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6)
Mức độ chi tiết Chi tiết, chính xác Tổng quát, dễ sử dụng
Vai trò trong kỹ thuật Dùng để so sánh, đánh giá và kiểm soát chất lượng mỡ Dùng để lựa chọn nhanh mỡ theo ứng dụng
Quan hệ giữa hai chỉ số Là cơ sở để xác định cấp NLGI Được xây dựng từ độ xuyên kim

 

Nguyên tắc rất rõ ràng:

  • Độ xuyên kim càng lớn → mỡ càng mềm → cấp NLGI càng nhỏ
     
  • Độ xuyên kim càng nhỏ → mỡ càng cứng → cấp NLGI càng lớn
     

Ví dụ:

  • Mỡ NLGI 0 hoặc 00 có độ xuyên kim cao, gần dạng bán lỏng.
     
  • Mỡ NLGI 2 là cấp phổ biến cho vòng bi, ổ trục.
     
  • Mỡ NLGI 3–4 có độ xuyên kim thấp, cấu trúc cứng, dùng cho tải nặng hoặc vị trí không cần bơm xa.

Xác định độ xuyên kim của mỡ được thực hiện như thế nào trong phòng thí nghiệm?

Việc xác định độ xuyên kim của mỡ được thực hiện trong phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM, phục vụ kiểm soát chất lượng và phân loại mỡ. Trong thực tế sử dụng, người dùng không cần trực tiếp đo mà chỉ cần tham khảo thông tin do nhà sản xuất cung cấp.

 

Xác định độ xuyên kim của mỡ được thực hiện như thế nào trong phòng thí nghiệm?

 

Quy trình cơ bản gồm các bước sau:

1. Chuẩn bị mỡ đã đánh

  • Cho mỡ vào thiết bị đánh mỡ tiêu chuẩn (standard worker).
  • Thực hiện 60 chu kỳ đánh mỡ để mô phỏng trạng thái làm việc thực tế.
  • Duy trì nhiệt độ thử nghiệm 25°C.

2. Chuẩn bị phép đo trên thiết bị đo độ xuyên kim (Penetrometer)

  • Cho mỡ vào thiết bị đo, gạt phẳng bề mặt.
  • Đưa đầu côn tiêu chuẩn (standard cone) về vị trí vừa chạm bề mặt mỡ.

3. Thực hiện đo

  • Thả cone để cone lún tự do vào mỡ dưới tác dụng trọng lực.
  • Giữ đúng 5 giây.

4. Đọc kết quả và phân cấp

  • Đọc độ lún trên đồng hồ đo (gauge).
  • Đối chiếu với bảng NLGI để ra cấp độ.

Kết quả đo này chính là giá trị độ xuyên kim dùng để phân loại NLGI và đánh giá tính ổn định của mỡ.

Bảng phân loại độ xuyên kim tiêu chuẩn (0,1 mm)

Theo phân loại của NLGI:

 

Cấp NLGI Độ xuyên kim (0.1 mm)
000 445–475
00 400–430
0 355–385
1 310–340
2 265–295
3 220–250
4 175–205
5 130–160
6 85–115

 

Khoảng độ xuyên kim theo tiêu chuẩn NLGI được dùng để kiểm tra mỡ khi còn mới và theo dõi sự thay đổi của mỡ sau thời gian vận hành, từ đó đánh giá mức độ ổn định và thời điểm cần thay mỡ.

So sánh độ xuyên kim của mỡ và độ xuyên kim của vật liệu

Khái niệm độ xuyên kim của vật liệu thường xuất hiện trong các lĩnh vực như nhựa, cao su, bitum (nhựa đường) hoặc vật liệu đàn hồi, nơi phép đo được dùng để đánh giá độ cứng bề mặt hoặc khả năng biến dạng.
Với mỡ bôi trơn, độ xuyên kim không dùng để đánh giá độ bền vật liệu, mà phản ánh trạng thái cấu trúc của hệ mỡ gồm dầu gốc và chất làm đặc.

Điểm giống nhau nằm ở nguyên lý đo độ lún, nhưng với mỡ bôi trơn, độ xuyên kim dùng để đánh giá trạng thái cấu trúc của mỡ, còn với vật liệu như bitum hay cao su, chỉ số này phản ánh độ cứng bề mặt vật liệu. Việc phân biệt rõ giúp tránh nhầm lẫn khi đọc tài liệu kỹ thuật và áp dụng đúng trong bảo trì thiết bị.

Độ xuyên kim ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả bôi trơn?

Độ xuyên kim tác động trực tiếp đến ba yếu tố quan trọng:

  • Khả năng bơm mỡ trong hệ thống bôi trơn tập trung
  • Khả năng giữ mỡ tại vị trí bôi trơn khi chịu rung động
  • Độ ổn định cấu trúc của mỡ khi làm việc lâu dài

Mỡ quá mềm dễ chảy, dễ văng ra khỏi vòng bi. Mỡ quá cứng khó bơm, dễ gây thiếu mỡ tại vùng ma sát. Do đó, chọn đúng độ xuyên kim giúp mỡ phát huy đúng vai trò bảo vệ.

Các dòng mỡ Mekong có độ xuyên kim ổn định

Hóa Dầu Mekong phát triển danh mục mỡ bôi trơn dựa trên điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam, trong đó độ xuyên kim được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn ASTM D217 nhằm đảm bảo mỡ giữ được độ đặc ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Mỗi dòng mỡ được thiết kế với dải độ xuyên kim phù hợp cho từng nhóm ứng dụng, từ bôi trơn thông thường đến môi trường tải nặng, nhiệt độ cao hoặc điều kiện ẩm ướt.

1. Litol và Litol EP (mỡ gốc lithium)

Litol và Litol EP (mỡ gốc lithium)

 

Dòng Litol và Litol EP có dải cấp NLGI rộng, từ NLGI 0 đến NLGI 4, đáp ứng đa dạng nhu cầu bôi trơn trong công nghiệp và dân dụng. Độ xuyên kim của mỡ được kiểm soát ổn định giúp mỡ duy trì cấu trúc đồng đều sau khi làm việc cơ học. Litol phù hợp cho các ứng dụng tải và tốc độ trung bình, trong khi Litol EP được bổ sung phụ gia chịu cực áp, thích hợp cho vòng bi và ổ trục làm việc dưới tải cao, ma sát lớn hoặc chu kỳ vận hành liên tục. Dòng mỡ này cũng tương thích tốt với nhiều hệ thống bơm mỡ tự động và bôi trơn tập trung.

2. Pentol 3 và Pentol Graphite 2 (mỡ bentonite chịu nhiệt)

Pentol 3 và Pentol Graphite 2 (mỡ bentonite chịu nhiệt)

 

Pentol 3 và Pentol Graphite 2 sử dụng chất làm đặc bentonite hữu cơ, không bị chảy mềm ở nhiệt độ cao như mỡ gốc xà phòng thông thường. Độ xuyên kim của mỡ được duy trì ổn định ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, giúp mỡ giữ được hình dạng và khả năng bám dính trong ổ trục và bề mặt bôi trơn. Dòng Pentol phù hợp cho các ứng dụng ổ trục, ổ trượt, xích tải và thiết bị công nghiệp làm việc trong điều kiện nhiệt khắc nghiệt, nơi yêu cầu mỡ không bị biến dạng hoặc mất cấu trúc.

3. Caltol (mỡ gốc calcium kháng nước)

Caltol (mỡ gốc calcium kháng nước)

 

Caltol là dòng mỡ gốc calcium được thiết kế cho môi trường ẩm ướt hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước. Độ xuyên kim của mỡ được kiểm soát để đảm bảo mỡ không bị rửa trôi, đồng thời vẫn giữ được cấu trúc ổn định trong quá trình vận hành. Dòng mỡ này phù hợp cho các ổ trục, gối đỡ và chi tiết cơ khí làm việc ngoài trời, trong môi trường có độ ẩm cao hoặc điều kiện vệ sinh thường xuyên.

4. Cabitol C2 – C3 (mỡ cáp điện chuyên dụng)

Cabitol C2 – C3 (mỡ cáp điện chuyên dụng)

 

Cabitol C2 và C3 là dòng mỡ chuyên dụng cho cáp điện và các chi tiết kim loại yêu cầu độ bám dính cao. Độ xuyên kim của mỡ được kiểm soát ở mức phù hợp để mỡ không quá mềm gây chảy, cũng không quá cứng làm giảm khả năng bám phủ bề mặt. Nhờ đó, mỡ duy trì lớp bảo vệ ổn định trên cáp điện, hạn chế ăn mòn, giảm ma sát và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành và bảo trì hệ thống điện.

Với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu kỹ thuật như độ xuyên kim và cấp NLGI, việc lựa chọn nguồn cung mỡ bôi trơn đáng tin cậy là yếu tố rất quan trọng. Mỡ cần đảm bảo đúng thông số công bố, độ ổn định sau thời gian vận hành và phù hợp với điều kiện làm việc thực tế của thiết bị.

Mua các sản phẩm mỡ bôi trơn của Hóa Dầu Mekong ở đâu?

Các dòng mỡ bôi trơn của Hóa Dầu Mekong được phân phối thông qua hệ thống chính thức, đi kèm tài liệu kỹ thuật rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng đối chiếu thông số và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Người dùng có thể tiếp cận sản phẩm và thông tin kỹ thuật qua:

• Website chính thức của Hóa Dầu Mekong, nơi công bố đầy đủ dữ liệu kỹ thuật, dải độ xuyên kim, cấp NLGI và hướng dẫn ứng dụng cho từng dòng mỡ.

• Fanpage Hóa Dầu Mekong, kênh cập nhật kiến thức bôi trơn, chia sẻ kinh nghiệm kiểm soát mỡ trong vận hành và hỗ trợ giải đáp các câu hỏi kỹ thuật thường gặp.

• Zalo Official Account của Hóa Dầu Mekong, hỗ trợ kết nối trực tiếp với bộ phận kỹ thuật để tư vấn lựa chọn mỡ dựa trên điều kiện vận hành, tải trọng và yêu cầu kiểm soát độ xuyên kim trong thực tế.

Việc mua mỡ từ hệ thống phân phối chính thức không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, mà còn hỗ trợ tốt hơn cho công tác theo dõi, đánh giá và thay thế mỡ trong quá trình bảo trì định kỳ.

Câu hỏi thường gặp về độ xuyên kim của mỡ

Dưới đây tổng hợp một số câu hỏi thường gặp trong quá trình kiểm tra và sử dụng mỡ bôi trơn, giúp làm rõ thêm các vấn đề thực tế liên quan đến độ xuyên kim.

 

Câu hỏi thường gặp về độ xuyên kim của mỡ

1. Độ xuyên kim của mỡ có thay đổi theo nhiệt độ đo không?

Có. Độ xuyên kim được quy định đo ở nhiệt độ tiêu chuẩn 25°C. Nếu đo ở nhiệt độ khác, kết quả có thể sai lệch và không phản ánh đúng cấp NLGI của mỡ.

2. Có thể dùng độ xuyên kim để so sánh mỡ của các hãng khác nhau không?

Có thể dùng để tham khảo mức độ mềm – cứng, nhưng không nên so sánh toàn diện chỉ dựa trên độ xuyên kim. Thành phần dầu gốc, chất làm đặc và phụ gia mới là yếu tố quyết định hiệu năng bôi trơn thực tế.

Kết luận: Độ xuyên kim – chỉ số cốt lõi trong kiểm soát chất lượng mỡ

Độ xuyên kim của mỡ là chỉ tiêu quan trọng giúp đánh giá trạng thái mềm – cứng và mức độ ổn định cấu trúc của mỡ bôi trơn trong quá trình sử dụng. Thông qua phép đo tiêu chuẩn và đối chiếu với cấp NLGI, người làm kỹ thuật có thể xác định mỡ còn giữ được đặc tính ban đầu hay đã biến đổi do tác động của tải trọng, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Việc theo dõi độ xuyên kim không chỉ hỗ trợ lựa chọn đúng loại mỡ ngay từ đầu, mà còn đóng vai trò như một công cụ kiểm soát tình trạng mỡ trong bảo trì định kỳ. Khi được sử dụng đúng cách và đánh giá đúng thời điểm, chỉ số này giúp hạn chế mài mòn, giảm rủi ro hư hỏng ổ trục và góp phần duy trì hiệu quả vận hành ổn định cho thiết bị trong dài hạn.