Mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol cho dây cáp

23/02/2026, 22:49 PM
Giải thích mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol, cách sử dụng trong thi công và vận hành cáp điện, phạm vi ứng dụng thực tế và các lưu ý khi dùng mỡ cáp điện.

Quá trình thi công và vận hành hệ thống cáp điện luôn phát sinh ma sát giữa các sợi cáp, đồng thời chịu tác động từ độ ẩm và môi trường xung quanh. Nếu không được bôi trơn và bảo vệ đúng cách, dây cáp dễ bị cọ xát, ăn mòn và suy giảm độ bền theo thời gian, làm tăng chi phí bảo trì và thay thế. Nhu cầu tìm kiếm một giải pháp bôi trơn chuyên dụng vì thế ngày càng được quan tâm. Đây cũng là lý do mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol được nhiều người dùng và đơn vị thi công tìm hiểu khi cần bảo vệ dây cáp một cách hiệu quả và lâu dài.

Mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol là gì?

Mỡ cáp điện Cabitol là dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng cho dây cáp do Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong nghiên cứu và sản xuất. Sản phẩm có màu nâu sậm, ánh xanh, được sử dụng để hỗ trợ bôi trơn trong quá trình kéo lắp và vận hành dây cáp, giúp giảm ma sát và duy trì điều kiện làm việc tin cậy của tuyến cáp và các chi tiết liên quan.

Trong sử dụng thực tế, hiệu quả bôi trơn và khả năng duy trì lớp mỡ trên bề mặt làm việc phụ thuộc nhiều vào độ đặc của mỡ. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính của lớp mỡ và mức độ phù hợp với từng điều kiện vận hành của dây cáp và các bộ phận cơ khí liên quan.

Hiện nay, Hóa Dầu Mekong phát triển mỡ cáp điện Cabitol với hai cấp độ độ đặc là Cabitol C2 và Cabitol C3, nhằm đáp ứng các yêu cầu sử dụng cụ thể về thao tác bôi trơn và khả năng duy trì lớp mỡ trong thực tế vận hành.

Thành phần kỹ thuật của mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol

Mỡ cáp điện Cabitol C2 và Cabitol C3 được pha chế trên cùng một nền tảng kỹ thuật. Thành phần chính của mỡ gồm dầu gốc, chất làm đặc Lithium và hệ phụ gia được lựa chọn nhằm đáp ứng yêu cầu bôi trơn và bảo vệ cho cáp điện cũng như các chi tiết cơ khí liên quan.

Chất làm đặc Lithium đóng vai trò tạo cấu trúc cho mỡ, giúp giữ dầu gốc và phụ gia ở trạng thái bền vững, đồng thời quyết định độ đặc và khả năng bám của lớp mỡ trong quá trình sử dụng. Dầu gốc tạo nền cho lớp mỡ bôi trơn, trong khi hệ phụ gia được bổ sung nhằm hỗ trợ duy trì tính làm việc của mỡ trong điều kiện vận hành thực tế.

Tính năng và đặc tính vận hành của mỡ cáp điện Cabitol

Nhờ nền tảng thành phần phù hợp, khi sử dụng, mỡ cáp điện Cabitol hình thành một lớp màng bôi trơn bám chắc trên bề mặt kim loại, giúp giảm ma sát và hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt làm việc. Lớp màng này có khả năng bám dính tốt, ít bị rửa trôi khi tiếp xúc với nước. Nhờ đó, lớp mỡ ít bị văng, giảm hao hụt và duy trì hiệu quả bôi trơn theo thời gian.

Ngoài ra, mỡ cáp điện Cabitol có thể làm việc trong dải nhiệt độ từ -20°C đến 140°C, phù hợp với nhiều điều kiện vận hành khác nhau của dây cáp cũng như bánh răng, nhông xích hoạt động trong phạm vi nhiệt độ khuyến cáo.

Mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol C2

 

Cabitol C2

 

Cabitol C2 có khả năng làm việc tốt ở nhiệt độ lên đến khoảng 190°C, duy trì độ bền cơ học trong quá trình sử dụng. Mỡ không bị tách dầu, không ăn mòn đồng, đồng thời giúp giảm ma sát và hao mòn cho các chi tiết quay ở tốc độ trung bình đến cao. Khả năng chống oxy hóa và gỉ sét giúp sản phẩm phù hợp với các điều kiện làm việc ngoài trời.

Trong ứng dụng thực tế, Cabitol C2 thường được sử dụng cho cáp điện, cáp thép, đầu cos và các khớp nối, cũng như các chi tiết cơ khí như ổ bi, bạc đạn, rotuyn và trục quay. Sản phẩm phù hợp cho động cơ điện, quạt và các máy công nghiệp nhẹ, nơi yêu cầu mỡ có độ linh hoạt và khả năng bôi trơn đáng tin cậy.

Mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol C3

 

mỡ cáp điện Cabitol C3

 

Với kết cấu mỡ đặc chắc và độ bám dính cao, Cabitol C3 giúp hình thành lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt làm việc, hạn chế mài mòn và giảm nguy cơ mỡ bị rửa trôi trong quá trình sử dụng.

Về đặc tính kỹ thuật, Cabitol C3 có khả năng chịu tải cao, duy trì khả năng làm việc ở mức nhiệt xấp xỉ 190°C, đồng thời có khả năng chống oxy hóa và gỉ sét trong môi trường khắc nghiệt. Mỡ không gây ăn mòn đồng, phù hợp cho các chi tiết kim loại yêu cầu độ bền lâu dài.

So sánh Cabitol C2 và Cabitol C3: Nên chọn loại nào?

Bảng dưới đây so sánh Cabitol C2 và Cabitol C3 dựa trên cấp độ NLGI và đặc tính sử dụng thực tế của từng độ đặc mỡ.

 

Tiêu chí so sánh Cabitol C2 Cabitol C3
Cấp độ độ đặc NLGI 2 NLGI 3
Kết cấu mỡ Mềm vừa, dễ phân bố Đặc hơn, bám chắc hơn
Khả năng thao tác Thuận tiện khi bôi trơn, bảo dưỡng Ít dịch chuyển sau khi bôi
Độ bám dính Bám đều trên bề mặt Bám ổn định, giữ lớp mỡ lâu hơn
Mức độ ổn định lớp mỡ Phù hợp cho vận hành thông thường Phù hợp khi cần lớp mỡ ổn định cao
Ứng dụng phù hợp Cáp điện, dây cáp, chi tiết cần mỡ linh hoạt Cáp điện, dây cáp, bánh răng, nhông xích cần độ bám
Mục đích sử dụng Dễ bôi, dễ xử lý Giữ lớp bôi trơn lâu dài

 

Việc lựa chọn Cabitol C2 hay Cabitol C3 nên dựa trên yêu cầu về độ đặc và mức độ ổn định của lớp mỡ trong điều kiện vận hành thực tế. Khi hiểu rõ đặc điểm của từng phiên bản, người sử dụng sẽ dễ dàng chọn được loại mỡ phù hợp cho hệ thống cáp điện hoặc các bộ phận cơ khí liên quan.

Mua mỡ cáp điện Cabitol C2 và C3 ở đâu?

Mỡ cáp điện Cabitol C2 và Cabitol C3 hiện được phân phối chính thức thông qua Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Katsuma, đơn vị thành viên đảm nhiệm hoạt động phân phối của Hóa Dầu Mekong trên thị trường.

Người dùng có thể tìm hiểu và liên hệ qua các kênh chính thống như Zalo Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong, fanpage Hóa Dầu Mekong – Mekong Petrochem hoặc website chính thức của Hóa Dầu Mekong để được cung cấp thông tin sản phẩm và hỗ trợ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol

Sau đây là giải đáp một số thắc mắc thường gặp trong quá trình sử dụng mỡ cáp điện Cabitol để người dùng hiểu đúng phạm vi áp dụng và cách sử dụng phù hợp trong thực tế.

 

Câu hỏi thường gặp về mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol

 

1. Mỡ cáp điện Cabitol có cần gia nhiệt trước khi sử dụng không?

Trong điều kiện nhiệt độ môi trường bình thường, mỡ cáp điện Cabitol có thể sử dụng trực tiếp mà không cần gia nhiệt. Trường hợp nhiệt độ môi trường thấp, mỡ có thể trở nên đặc hơn, khi đó cần thao tác chậm và đều để mỡ phân bố tốt trên bề mặt cáp hoặc chi tiết cần bôi trơn.

2. Bao lâu nên kiểm tra và bổ sung mỡ cáp điện Cabitol?

Tần suất kiểm tra và bổ sung mỡ phụ thuộc vào điều kiện vận hành thực tế như môi trường, tần suất hoạt động và mức độ tiếp xúc với nước hoặc bụi bẩn. Với các hệ thống làm việc liên tục, nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo lớp mỡ vẫn duy trì trạng thái ổn định trên bề mặt làm việc.

3. Có thể trộn mỡ cáp điện Cabitol với loại mỡ khác không?

Không khuyến khích trộn mỡ cáp điện Cabitol với các loại mỡ khác khi chưa có thông tin tương thích kỹ thuật rõ ràng. Việc trộn mỡ có thể làm thay đổi cấu trúc, ảnh hưởng đến độ ổn định và hiệu quả bôi trơn trong quá trình sử dụng.

4. Cách bảo quản mỡ cáp điện Cabitol như thế nào để giữ chất lượng ổn định?

Mỡ cáp điện Cabitol nên được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao. Sau khi sử dụng, cần đậy kín bao bì để hạn chế bụi bẩn và tạp chất xâm nhập, giúp duy trì chất lượng mỡ trong suốt thời gian lưu trữ.

5. Mỡ cáp điện Cabitol có sử dụng được cho các chi tiết cơ khí khác ngoài cáp điện không?

Ngoài ứng dụng cho cáp điện, mỡ cáp điện Cabitol có thể sử dụng cho một số chi tiết cơ khí như dây cáp, bánh răng, nhông xích hoạt động trong phạm vi nhiệt độ và điều kiện vận hành khuyến cáo. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thực tế của từng ứng dụng cụ thể.

Cabitol C2 – C3 là bộ đôi mỡ cáp điện chuyên dụng cho độ bền lâu dài của hệ thống cáp

Cabitol C2 và Cabitol C3 mang đến hai lựa chọn rõ ràng theo từng yêu cầu về độ đặc và khả năng duy trì lớp mỡ trong quá trình sử dụng. Việc lựa chọn đúng loại mỡ giúp lớp bôi trơn giữ độ bám phù hợp trên dây cáp và các cụm chi tiết liên quan, từ đó hỗ trợ giảm ma sát, hạn chế hao mòn và kéo dài thời gian vận hành. Khi được sử dụng đúng điều kiện khuyến cáo, mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol C2 và C3 giúp người dùng chủ động hơn trong công tác bảo dưỡng và kiểm soát độ bền lâu dài của hệ thống.