Quá trình thi công và vận hành cáp điện luôn phát sinh ma sát giữa các sợi cáp. Hệ thống còn chịu tác động từ độ ẩm và môi trường xung quanh. Những yếu tố này có thể làm dây cáp cọ xát, ăn mòn và giảm độ bền.
Bôi trơn đúng cách giúp bảo vệ dây cáp và hỗ trợ giảm chi phí bảo trì. Vì thế, giải pháp bôi trơn chuyên dụng ngày càng được quan tâm. Mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol là sản phẩm dành cho nhu cầu này. Sản phẩm hỗ trợ bảo vệ dây cáp trong nhiều điều kiện sử dụng.
Mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol là gì?
Cabitol là mỡ bôi trơn chuyên dụng cho cáp điện do Hóa Dầu Mekong sản xuất. Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc cao cấp và hệ phụ gia chuyên dụng. Hai phiên bản Cabitol C2 và C3 lần lượt đạt cấp NLGI 2 và NLGI 3.
Khi sử dụng, Cabitol hình thành màng bôi trơn vững chắc trên bề mặt. Lớp mỡ có khả năng bám dính và ít bị rửa trôi khi tiếp xúc với nước. Đặc tính này hỗ trợ bảo vệ kim loại trước ăn mòn và oxy hóa.
Thành phần kỹ thuật của mỡ cáp điện Cabitol
Cabitol C2 và Cabitol C3 được phát triển trên cùng nền tảng thành phần. Sản phẩm gồm dầu gốc, chất làm đặc lithium và hệ phụ gia chuyên dụng. Mỗi thành phần đảm nhận vai trò riêng trong quá trình hình thành lớp bôi trơn.

Dầu gốc tạo màng bôi trơn, giúp hạn chế ma sát giữa các bề mặt kim loại. Chất làm đặc lithium duy trì cấu trúc và độ bám của lớp mỡ. Hệ phụ gia hỗ trợ khả năng kháng nước, chống ăn mòn và ổn định oxy hóa.
Tính năng nổi bật của mỡ cáp điện Cabitol
Cabitol có khả năng liên kết tốt với bề mặt vật liệu nhôm. Lớp mỡ giúp bao phủ và bảo vệ dây kim loại trong suốt quá trình sử dụng. Khả năng bám dính còn hỗ trợ hạn chế mỡ bị văng khỏi vị trí làm việc.
Sản phẩm hỗ trợ giảm ma sát giữa các sợi kim loại bên trong dây cáp. Đặc tính chịu tải giúp dây cáp duy trì độ căng trong chế tạo và bảo dưỡng. Độ bền oxy hóa góp phần bảo vệ dây cáp trước nhiều điều kiện thời tiết.
Cabitol có khả năng kháng nước và ít bị rửa trôi khỏi bề mặt. Lớp mỡ giúp hạn chế ăn mòn khi dây cáp thường xuyên tiếp xúc với nước. Dải nhiệt độ làm việc được khuyến cáo từ -20°C đến 140°C.
>>> Xem thêm: Mỡ bôi trơn đa dụng kháng nước Caltol X bám dính tốt
Thông số kỹ thuật của Cabitol C2 và Cabitol C3
Bảng dưới đây trình bày các dữ liệu tiêu biểu của hai phiên bản Cabitol. Các giá trị có thể thay đổi trong phạm vi dung sai sản xuất cho phép. Nhiệt độ nhỏ giọt không phải là nhiệt độ vận hành liên tục của sản phẩm.
| Chỉ tiêu thử nghiệm |
Phương pháp |
Cabitol C2 |
Cabitol C3 |
| Cấp độ NLGI |
- |
2 |
3 |
| Màu |
Quan sát |
Nâu sậm, ánh xanh |
Nâu sậm, ánh xanh |
| Chất làm đặc |
- |
Lithium |
Lithium |
| Độ xuyên kim sau giã 60 nhịp, 0,1 mm |
ASTM D217 |
271 |
226 |
| Nhiệt độ nhỏ giọt, °C |
ASTM D2265 |
190 |
189 |
| Độ ăn mòn tấm đồng |
ASTM D4048 |
1a |
1a |
Kết quả ASTM D4048 đạt mức 1a ở cả hai phiên bản. Chỉ tiêu này cho thấy sản phẩm không gây ăn mòn đáng kể trong phép thử tiêu chuẩn. Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
Cabitol C2 và Cabitol C3 khác nhau như thế nào?
Khác biệt chính giữa Cabitol C2 và C3 nằm ở cấp độ NLGI. Cabitol C2 đạt NLGI 2 nên có kết cấu mềm hơn Cabitol C3. Cabitol C3 đạt NLGI 3 và có độ đặc cao hơn.

Cabitol C2 thuận tiện khi cần lớp mỡ dễ phân bố trên bề mặt. Cabitol C3 phù hợp khi ứng dụng cần kết cấu mỡ đặc hơn tại vị trí bôi trơn. Cấp NLGI không được dùng để kết luận phiên bản nào chịu nhiệt tốt hơn.
Nhiệt độ nhỏ giọt của C2 là 190°C và C3 là 189°C. Hai giá trị này phản ánh một chỉ tiêu thử nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn. Dải nhiệt độ làm việc được khuyến cáo vẫn là -20°C đến 140°C.
Ứng dụng thực tế của mỡ cáp điện Cabitol
Cabitol được khuyên dùng cho cáp điện và nhiều loại dây cáp. Sản phẩm cũng phù hợp với bánh răng và nhông xích hoạt động trong nhiệt độ khuyến cáo. Đây là các bộ phận thường xuất hiện trong nhiều hệ thống máy móc công nghiệp.
- Cáp điện và dây cáp cần lớp mỡ bám dính, kháng nước.
- Bánh răng hoạt động trong dải nhiệt độ được khuyến cáo.
- Nhông xích cần hỗ trợ bôi trơn và bảo vệ bề mặt.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tải trọng, nhiệt độ và môi trường thực tế. Người vận hành cần kiểm tra yêu cầu của thiết bị trước khi lựa chọn. Không nên mở rộng Cabitol sang ứng dụng chưa được đánh giá về tính tương thích.
>>> Xem thêm: Mỡ bôi trơn chịu cực áp và nhiệt độ cao Naptol 2 EP
Cách sử dụng và bảo quản Cabitol
Bề mặt cần được làm sạch trước khi bôi mỡ Cabitol. Bụi bẩn và lớp mỡ cũ có thể ảnh hưởng đến độ bám của sản phẩm. Lượng mỡ sử dụng cần phù hợp với kết cấu và hướng dẫn bảo dưỡng thiết bị.
Không nên trộn Cabitol với loại mỡ khác khi chưa xác định khả năng tương thích. Việc pha trộn có thể làm thay đổi cấu trúc và hiệu quả bôi trơn. Khi đổi sản phẩm, người vận hành nên làm sạch mỡ cũ trước khi sử dụng.
Cabitol cần được bảo quản tại khu vực khô ráo, mát và thông thoáng. Nhiệt độ bảo quản không được vượt quá 50°C. Bao bì phải đậy kín, tránh ánh nắng trực tiếp và các vật liệu không tương thích.
Quy cách đóng gói Cabitol C2 và Cabitol C3
Cabitol C2 có quy cách lon 500 g và phuy 180 kg. Mỗi thùng Cabitol C2 gồm 25 lon 500 g. Các lựa chọn này đáp ứng nhu cầu sử dụng từ nhỏ lẻ đến số lượng lớn.
Cabitol C3 được đóng trong xô 15 kg và phuy 180 kg. Xô phù hợp với nhu cầu sử dụng tại nhiều vị trí bảo dưỡng. Phuy đáp ứng hệ thống cần lượng mỡ lớn hoặc bổ sung thường xuyên.
Mua mỡ cáp điện Cabitol ở đâu?
Cabitol được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong. Sản phẩm được phân phối qua Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Katsuma. Khách hàng nên cung cấp điều kiện vận hành khi cần tư vấn lựa chọn C2 hoặc C3.
Khách hàng có thể liên hệ Zalo OA Hóa Dầu Mekong để được hỗ trợ. Fanpage Hóa Dầu Mekong cập nhật thông tin sản phẩm và hoạt động doanh nghiệp. Website Hóa Dầu Mekong cung cấp danh mục sản phẩm và thông tin liên hệ.
Khi nhận hàng, khách hàng cần kiểm tra tên sản phẩm và cấp NLGI trên nhãn. Quy cách bao bì cũng cần được đối chiếu với nhu cầu đặt hàng. Bao bì phải nguyên vẹn và có thông tin nhận diện rõ ràng.
Kết luận
Cabitol C2 và C3 là hai lựa chọn mỡ bôi trơn chuyên dụng cho dây cáp. Sản phẩm có khả năng bám dính, kháng nước và bảo vệ bề mặt kim loại. Người dùng có thể lựa chọn theo độ đặc và yêu cầu của từng ứng dụng.
Cabitol C2 đạt NLGI 2, trong khi Cabitol C3 đạt NLGI 3. Cả hai làm việc trong dải nhiệt được khuyến cáo từ -20°C đến 140°C. Sử dụng đúng cách giúp duy trì lớp mỡ và hỗ trợ bảo vệ dây cáp lâu dài.
Câu hỏi thường gặp về mỡ cáp điện Cabitol
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào cách chọn và sử dụng Cabitol. Thông tin trả lời dựa trên đặc tính đã được công bố cho sản phẩm. Hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị vẫn cần được ưu tiên khi bảo dưỡng.

1. Nên chọn Cabitol C2 hay Cabitol C3?
Cabitol C2 có cấp NLGI 2 và kết cấu mềm hơn. Cabitol C3 đạt NLGI 3 nên có độ đặc cao hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu bôi trơn và thiết kế của hệ thống.
2. Nhiệt độ nhỏ giọt 190°C có phải nhiệt độ làm việc không?
Không, đây là giá trị trong phép thử nhiệt độ nhỏ giọt ASTM D2265. Chỉ tiêu này không phải nhiệt độ vận hành liên tục. Dải nhiệt làm việc được khuyến cáo của Cabitol là -20°C đến 140°C.
3. Có thể trộn Cabitol với loại mỡ khác không?
Không nên trộn khi chưa có thông tin xác nhận về tính tương thích. Việc pha trộn có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và độ ổn định của mỡ. Người vận hành nên làm sạch mỡ cũ trước khi chuyển sang Cabitol.
4. Cabitol được bảo quản ở nhiệt độ nào?
Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, mát và thông thoáng. Nhiệt độ khu vực lưu trữ không được vượt quá 50°C. Bao bì cần đậy kín và tránh ánh nắng trực tiếp.
5. Cabitol có sử dụng được cho chi tiết khác ngoài cáp điện không?
Có, Cabitol còn được khuyên dùng cho dây cáp, bánh răng và nhông xích. Các chi tiết phải hoạt động trong dải nhiệt độ được khuyến cáo. Người dùng cần đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của thiết bị trước khi lựa chọn.