Mỡ bôi trơn đa dụng kháng nước Caltol X được phát triển cho chi tiết thường xuyên tiếp xúc với nước. Công thức calcium giúp mỡ bám trên bề mặt và hạn chế bị nước rửa trôi. Sản phẩm hỗ trợ bảo vệ kim loại trước gỉ sét, mài mòn và oxy hóa.
Caltol X phù hợp với máy móc làm việc ở điều kiện trung bình và tải trọng thấp. Sản phẩm có hai cấp độ đặc NLGI 3 và NLGI 3.5. Người dùng cần chọn cấp NLGI theo kết cấu bôi trơn và hướng dẫn của thiết bị.
Mỡ bôi trơn đa dụng kháng nước Caltol X là gì?
Trong nhóm mỡ bò kháng nước, Caltol X sử dụng chất làm đặc gốc calcium. Thành phần PIB-EPDM từ Mỹ giúp tăng độ bám dính và khả năng chống rửa trôi. Lớp mỡ còn hạn chế bụi bẩn tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận chuyển động.
Sản phẩm góp phần bảo vệ chi tiết trước ăn mòn và hao mòn trong quá trình vận hành. Độ bền cơ học giúp lớp mỡ duy trì trên bề mặt khi dùng đúng điều kiện. Dải nhiệt độ làm việc được khuyến nghị là từ 20°C đến 70°C.
Thông số kỹ thuật của Caltol X
Caltol X có hai lựa chọn NLGI với độ xuyên kim khác nhau. NLGI 3.5 có độ xuyên kim thấp hơn nên đặc hơn NLGI 3. Các chỉ tiêu dưới đây giúp người dùng phân biệt chính xác hai cấp sản phẩm.
| Chỉ tiêu thử nghiệm |
Phương pháp |
Caltol X NLGI 3 |
Caltol X NLGI 3.5 |
| Cấp độ NLGI |
– |
3 |
3.5 |
| Màu |
Quan sát |
Nâu đen ánh xanh |
Nâu đen ánh xanh |
| Chất làm đặc |
– |
Calcium |
Calcium |
| Độ xuyên kim sau giã, 0,1 mm |
ASTM D217 |
236 |
218 |
| Nhiệt độ nhỏ giọt, °C |
ASTM D2265 |
102 |
103 |
| Ăn mòn tấm đồng |
ASTM D4048 |
1a |
1a |
| Nhiệt độ làm việc khuyến nghị |
– |
20°C–70°C |
20°C–70°C |
Nhiệt độ nhỏ giọt là chỉ tiêu thử nghiệm, không phải nhiệt độ vận hành liên tục. Vì vậy, không nên dùng mức 102°C hoặc 103°C làm nhiệt độ làm việc. Thiết bị cần vận hành trong dải nhiệt được nhà sản xuất khuyến nghị.
Ứng dụng điển hình của mỡ bôi trơn Caltol X

Caltol X dùng cho trục quay, khớp nối, ổ trượt quay chậm, bánh răng và dây xích. Sản phẩm cũng phù hợp với máy bơm nước, dây kim loại và khung gầm thiết bị. Các ứng dụng này cần làm việc ở điều kiện trung bình và tải trọng thấp.
Trong máy móc công nghiệp, mỡ có thể dùng cho hệ truyền động và hệ bôi trơn tập trung phù hợp. Với máy móc nông nghiệp, sản phẩm hỗ trợ các vị trí thường gặp nước và bùn ẩm. Việc sử dụng phải tuân theo yêu cầu kỹ thuật của từng cơ cấu.
Caltol X còn phù hợp cho một số chi tiết khung gầm và cơ cấu quay chậm ngoài trời. Trước khi bôi, cần làm sạch mỡ cũ và tạp chất trên bề mặt. Không nên trộn sản phẩm với loại mỡ chưa xác định khả năng tương thích.
>>> Xem thêm: Mỡ cáp điện đa dụng chất lượng cao Cabitol cho dây cáp
Lợi ích khi sử dụng mỡ Caltol X đúng điều kiện
Khả năng bám dính giúp lớp mỡ lưu lại tốt hơn trên bề mặt cần bôi trơn. PIB-EPDM hỗ trợ tăng khả năng chống nước rửa trôi theo thông tin sản phẩm. Nhờ đó, chi tiết được duy trì lớp bảo vệ trong môi trường ẩm ướt.
Lớp mỡ giúp ngăn bụi bẩn tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận chuyển động. Sản phẩm hỗ trợ hạn chế ăn mòn, hao mòn và oxy hóa trên bề mặt kim loại. Hiệu quả phụ thuộc vào lượng mỡ, chu kỳ bổ sung và điều kiện vận hành.
Việc dùng đúng cấp NLGI giúp mỡ phù hợp hơn với khe hở và cơ cấu bôi trơn. Bảo dưỡng đúng lịch có thể giảm nguy cơ chi tiết bị khô mỡ. Người vận hành vẫn cần kiểm tra thiết bị định kỳ để phát hiện dấu hiệu bất thường.
Caltol X khác gì so với Caltol 3?
Caltol X và Caltol 3 đều là mỡ calcium có khả năng kháng nước. Tuy nhiên, hai dòng có cấp NLGI và quy cách đóng gói khác nhau. Bảng dưới đây chỉ đối chiếu các thông tin đã được công bố.

| Tiêu chí |
Caltol 3 |
Caltol X |
| Chất làm đặc |
Calcium |
Calcium |
| Cấp độ NLGI |
3 |
3 và 3.5 |
| Độ xuyên kim sau giã, ASTM D217 |
232 |
236 và 218 |
| Nhiệt độ nhỏ giọt, ASTM D2265 |
102°C |
102°C và 103°C |
| Ăn mòn tấm đồng, ASTM D4048 |
1a |
1a |
| Quy cách |
Lon 400g; bịch 800g; xô 15kg; phuy 175kg |
NLGI 3: xô 15kg, xô 17kg, phuy 180kg; NLGI 3.5: bịch 800g |
Caltol 3 đáp ứng nhu cầu bôi trơn kháng nước ở điều kiện nhiệt độ và tải trọng thông thường. Caltol X bổ sung PIB-EPDM và có thêm lựa chọn NLGI 3.5. Việc chọn sản phẩm nên dựa trên thiết bị, vị trí bôi trơn và quy cách cần dùng.
Cách lựa chọn Caltol X NLGI 3 và NLGI 3.5
Hai cấp NLGI thể hiện sự khác nhau về độ đặc của mỡ. Cấp NLGI không phản ánh trực tiếp khả năng chịu tải của sản phẩm. Người dùng không nên dùng độ đặc để suy ra khả năng chịu tải.
1. Caltol X NLGI 3
NLGI 3 có độ xuyên kim sau giã là 236 theo ASTM D217. Cấp này mềm hơn NLGI 3.5 trong cùng dòng sản phẩm. Sản phẩm được đóng xô 15kg, xô 17kg và phuy 180kg.
2. Caltol X NLGI 3.5
NLGI 3.5 có độ xuyên kim sau giã là 218 theo ASTM D217. Độ đặc cao hơn có thể phù hợp với một số kết cấu cần mỡ cứng hơn. Quy cách bịch 800g thuận tiện cho nhu cầu sử dụng lượng nhỏ.
Quy cách đóng gói Caltol X
Caltol X NLGI 3 có ba quy cách gồm xô 15kg, xô 17kg và phuy 180kg. Caltol X NLGI 3.5 được đóng bịch 800g, mỗi thùng gồm 12 bịch. Người mua cần kiểm tra đúng cấp NLGI và khối lượng trước khi đặt hàng.
Bao bì cần được giữ kín sau mỗi lần lấy mỡ. Sản phẩm nên đặt tại nơi khô ráo và tránh bụi bẩn xâm nhập. Dụng cụ lấy mỡ phải sạch để hạn chế nhiễm chéo trong quá trình sử dụng.
>>> Xem thêm: Mỡ bôi trơn lithium cực áp Litol 2EP cho vòng bi và ổ trục
Mua mỡ bôi trơn Caltol X ở đâu?
Để mua đúng mỡ bôi trơn Caltol X, người dùng nên chọn kênh phân phối chính thức. Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong cung cấp các dòng Caltol và hỗ trợ lựa chọn quy cách. Khách hàng nên nêu rõ thiết bị, môi trường và vị trí cần bôi trơn.
Người mua có thể liên hệ Zalo của Hóa Dầu Mekong để được tư vấn sản phẩm. Fanpage Hóa Dầu Mekong cập nhật thông tin và hoạt động của doanh nghiệp. Website chính thức của Hóa Dầu Mekong cung cấp danh mục sản phẩm và thông tin liên hệ.
Kết luận
Caltol X là mỡ calcium đa dụng dành cho môi trường có nước và độ ẩm. Sản phẩm hỗ trợ bám dính, chống rửa trôi và bảo vệ bề mặt kim loại. Hai cấp NLGI giúp người dùng lựa chọn theo kết cấu và yêu cầu của thiết bị.
Khi sử dụng, cần tuân thủ dải nhiệt làm việc từ 20°C đến 70°C. Chu kỳ bổ sung mỡ phải dựa trên hướng dẫn bảo dưỡng và điều kiện thực tế. Lựa chọn đúng quy cách giúp quá trình lưu kho và sử dụng thuận tiện hơn.
Câu hỏi thường gặp về mỡ bôi trơn Caltol X
Phần dưới đây giải đáp ba câu hỏi thường gặp khi chọn và sử dụng Caltol X. Các câu trả lời tập trung vào thành phần, cấp NLGI và chu kỳ bổ sung. Người dùng vẫn cần ưu tiên hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

1. Caltol X có điểm gì đáng chú ý trong môi trường ẩm ướt?
Sản phẩm sử dụng chất làm đặc calcium và có khả năng kháng nước. Thành phần PIB-EPDM giúp tăng độ bám dính và khả năng chống nước rửa trôi. Caltol X còn hỗ trợ ngăn bụi bẩn tiếp xúc với các bộ phận chuyển động.
2. PIB-EPDM trong Caltol X có tác dụng gì?
Thông tin sản phẩm cho biết PIB-EPDM được dùng để tăng độ bám dính của mỡ. Thành phần này còn hỗ trợ khả năng chống nước rửa trôi. Không nên suy rộng thêm các công dụng chưa được công bố cho sản phẩm.
3. Bao lâu nên bổ sung lại mỡ Caltol X?
Không có một mốc chung phù hợp cho mọi thiết bị và điều kiện làm việc. Chu kỳ bổ sung phụ thuộc vào tải, tốc độ, nhiệt độ, lượng nước và kết cấu bôi trơn. Người dùng nên theo lịch bảo dưỡng và kiểm tra tình trạng mỡ thực tế.