Ở các nhà máy và hệ thống cơ khí, hiệu quả bảo trì phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn mỡ bôi trơn. Mỡ cần bơm ổn định, duy trì trạng thái làm việc và phù hợp với từng cụm chi tiết trong quá trình vận hành. Trong thực tế, nhiều sự cố phát sinh không đến từ hư hỏng lớn mà xuất phát từ việc dùng mỡ chưa phù hợp với điều kiện làm việc. Mỡ bôi trơn Litol thường được sử dụng trong công tác bảo trì nhờ khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng khác nhau. Tuy nhiên, để mỡ phát huy đúng vai trò, việc hiểu rõ phạm vi sử dụng và cách lựa chọn theo điều kiện vận hành là yếu tố cần được đặt lên hàng đầu.
Mỡ bôi trơn Litol thuộc nhóm mỡ lithium đa dụng, được Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong nghiên cứu và phát triển để phục vụ công tác bảo trì cơ khí trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Dòng mỡ này hướng đến các ứng dụng cần bôi trơn ổn định, dễ kiểm soát và phù hợp cho cả bảo trì định kỳ lẫn vận hành liên tục của thiết bị.
Một đặc điểm quan trọng của mỡ Litol nằm ở việc được phân chia thành nhiều cấp độ NLGI khác nhau từ 000 đến 3. Cách phân loại này cho phép lựa chọn mỡ phù hợp với phương thức châm mỡ, thiết kế cụm chi tiết và điều kiện làm việc của từng thiết bị, thay vì sử dụng một loại mỡ duy nhất cho mọi vị trí bôi trơn.
Ở góc độ bảo dưỡng, Litol đóng vai trò như một giải pháp mỡ nền tảng do Hóa Dầu Mekong phát triển, giúp tiêu chuẩn hóa việc lựa chọn mỡ cho nhiều nhóm thiết bị trong nhà máy, công trình hoặc lĩnh vực dân dụng, với điều kiện được sử dụng đúng cấp độ theo khuyến cáo kỹ thuật.
Xét về cấu trúc, mỡ bôi trơn Litol sử dụng dầu gốc bán tổng hợp làm nền bôi trơn chính. Dầu gốc đảm nhiệm vai trò hình thành màng bôi trơn, giúp giảm ma sát và hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại trong quá trình làm việc.
Phần khung mỡ được tạo bởi chất làm đặc lithium, giúp mỡ giữ được trạng thái ổn định tại vị trí bôi trơn và hạn chế hiện tượng chảy loãng hoặc biến dạng trong điều kiện vận hành thông thường.
Bên cạnh đó, hệ phụ gia chức năng được bổ sung nhằm hỗ trợ khả năng bôi trơn và hạn chế mài mòn giữa các bề mặt tiếp xúc. Các phụ gia này tập trung vào việc duy trì trạng thái làm việc ổn định của mỡ theo khuyến cáo kỹ thuật, không hướng đến các tính năng vượt chuẩn.
Về đặc điểm nhận biết, mỡ Litol có màu hổ phách, thuận tiện cho việc quan sát trong quá trình châm mỡ và kiểm tra tình trạng sử dụng, từ đó hỗ trợ công tác bảo trì và phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm bẩn hoặc suy giảm chất lượng mỡ.
Trong thực tế bảo trì, mỡ bôi trơn Litol được sử dụng cho nhiều nhóm thiết bị khác nhau, nơi yêu cầu bôi trơn ổn định và dễ kiểm soát được đặt lên hàng đầu.
Đối với thiết bị công nghiệp, mỡ Litol thường được dùng cho các cụm vòng bi, bạc đạn, ổ trục và gối đỡ làm việc liên tục trong nhà máy. Việc lựa chọn đúng cấp độ NLGI giúp mỡ duy trì trạng thái bôi trơn phù hợp với tốc độ quay và thiết kế cụm chi tiết, hạn chế tình trạng mỡ quá loãng hoặc quá đặc gây ảnh hưởng đến vận hành.
Trong hệ thống băng tải, đặc biệt là băng tải sên xích hoặc rulo, mỡ Litol hỗ trợ duy trì lớp bôi trơn ổn định tại các điểm tiếp xúc cơ khí, đồng thời thuận tiện cho việc châm mỡ định kỳ hoặc sử dụng trong hệ thống châm mỡ tập trung.
Với xe cơ giới và phương tiện vận hành ngoài trời, mỡ Litol được ứng dụng tại các vị trí bôi trơn cần độ ổn định tương đối trước tác động của môi trường và điều kiện làm việc thay đổi. Việc sử dụng đúng cấp mỡ giúp giảm rủi ro mài mòn và hỗ trợ công tác bảo dưỡng định kỳ.
Trong các hệ thống bơm mỡ tự động, các cấp Litol có độ đặc thấp đến trung bình được lựa chọn nhằm đảm bảo khả năng chảy và phân phối mỡ ổn định trong toàn hệ thống, hạn chế tắc nghẽn và sai lệch lượng mỡ cấp cho từng điểm bôi trơn.
Mỗi dòng mỡ bôi trơn Litol được phát triển cho một điều kiện vận hành cụ thể. Việc lựa chọn đúng cấp độ giúp mỡ phát huy hiệu quả bôi trơn và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình sử dụng thiết bị.
Litol 000 có độ đặc rất thấp, phù hợp cho các bánh răng hở chịu lực chậm và nhẹ hoặc bạc đạn chịu lực nhẹ trong môi trường sạch, nơi cần mỡ giữ bám tốt hơn dầu bôi trơn thông thường. Mỡ có độ tách dầu thấp, cấu trúc ổn định và không gây hiện tượng bắn tia trong quá trình vận hành. Litol 000 thường được sử dụng cho hộp số mở, cơ cấu khớp của thiết bị thử nghiệm trong môi trường ít bụi, cũng như các bánh răng cơ cấu đơn giản như bánh răng trụ tròn, bánh răng xoắn ốc và bánh răng hình côn. Việc sử dụng cần kết hợp kiểm tra tình trạng mài mòn định kỳ của chi tiết.
Litol 00 là mỡ gốc lithium sử dụng dầu bán tổng hợp, có độ đặc rất thấp, phù hợp cho các hệ thống bơm mỡ tự động yêu cầu khả năng chảy và bơm tốt. Sản phẩm thường được sử dụng trong băng tải sên xích hoặc rulo của các nhà máy sản xuất lớn, cũng như các hệ thống vận chuyển trong kho lạnh không âm sâu. Litol 00 phù hợp cho các vòng bi trục xoay, gối đỡ trong băng tải xi măng hoặc nhà máy sản xuất bê tông ly tâm, với điều kiện nhiệt độ vận hành không vượt quá 100°C.
Litol 0 là mỡ gốc lithium sử dụng dầu bán tổng hợp, được phát triển cho hệ thống bơm mỡ tự động của các nhà máy sản xuất và thiết bị công nghiệp có yêu cầu bơm mỡ liên tục. Mỡ dễ bơm trong môi trường nhiệt độ thấp, phù hợp cho hệ thống băng tải và các thiết bị vận hành trong điều kiện kho lạnh hoặc môi trường mát. Sản phẩm được sử dụng cho các vòng bi băng tải, gối đỡ trong hệ thống sản xuất xi măng hoặc nhà máy đúc ống, với nhiệt độ làm việc ở mức trung bình.
Litol 1 là mỡ gốc lithium sử dụng dầu semi-synthetic, được sử dụng phổ biến trong hệ thống bơm mỡ tự động của xe cơ giới làm việc tải nặng và hoạt động xa khu dân cư. Mỡ phù hợp với các thiết bị vận hành ngoài trời, chịu tác động của thời tiết và môi trường khắc nghiệt, cũng như các ứng dụng cần bôi trơn ổn định trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Litol 2 là loại mỡ lithium có độ đặc trung bình, được sử dụng rộng rãi cho vòng bi, bạc đạn, ổ trục và gối đỡ trong nhà máy và thiết bị phụ trợ. Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết ma sát giữa hai bề mặt kim loại trên xe dân dụng, xe thương mại và xe công nghiệp. Litol 2 cũng được sử dụng hiệu quả trong các gối đỡ hoặc bạc đạn công nghiệp có tốc độ quay cao, cũng như các hệ thống châm mỡ bằng máy.
Litol 3 là mỡ gốc lithium có độ đặc cao hơn, sử dụng dầu semi-synthetic, phù hợp cho vòng bi, bạc đạn và khớp nối dễ bảo dưỡng trong các thiết bị công nghiệp và phương tiện vận hành. Mỡ thường được sử dụng ở các vị trí chịu ma sát nhưng không yêu cầu bơm mỡ liên tục, hoặc ở những chi tiết cần lớp mỡ bám dính tốt để duy trì bôi trơn trong thời gian dài.
Bảng so sánh nhanh các loại mỡ bôi trơn Litol của Hóa Dầu Mekong
| Tiêu chí | Litol 000 | Litol 00 | Litol 0 | Litol 1 | Litol 2 | Litol 3 |
| Độ đặc tương đối | Rất thấp | Rất thấp | Thấp | Trung bình thấp | Trung bình | Cao |
| Khả năng bám dính so với dầu | Tốt hơn dầu | Tương đối | Tương đối | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Độ tách dầu | Thấp | Trung bình thấp | Trung bình | Trung bình | Trung bình cao | Cao |
| Dễ bơm tự động | Tốt | Rất tốt | Tốt | Tốt | Trung bình | Hạn chế |
| Ứng dụng chính | Bánh răng hở nhẹ, bạc đạn chịu lực nhẹ, cơ cấu khớp sạch | Hệ thống bơm mỡ tự động | Hệ thống bơm mỡ tự động trong môi trường mát | Hệ thống bơm mỡ xe cơ giới tải nặng | Vòng bi, ổ trục công nghiệp & xe | Vị trí chịu ma sát, cần bám dính cao |
| Điều kiện làm việc điển hình | Môi trường sạch, kiểm tra mài mòn định kỳ | Băng tải & rulo kho lạnh | Băng tải, nhiệt độ thấp đến trung bình | Ngoài trời, biến đổi thời tiết | Nhà máy & thiết bị quay tốc độ cao | Thiết bị cần lớp mỡ bám chắc |
| Đặc trưng kỹ thuật nổi bật | Không gây bắn tia, cấu trúc ổn định | Độ chảy/bơm rất tốt | Bơm mỡ liên tục ổn định | Ổn định ngoài trời | Phù hợp tốc độ quay cao | Độ bám dính và duy trì cao |
Để mỡ Litol phát huy hiệu quả bôi trơn và duy trì trạng thái làm việc ổn định, bề mặt chi tiết cần được vệ sinh sạch trước khi châm mỡ mới. Mỡ cũ, bụi bẩn và tạp chất tồn dư cần được loại bỏ nhằm tránh làm suy giảm chất lượng mỡ trong quá trình vận hành.
Trong quá trình sử dụng, không nên trộn mỡ Litol với các loại mỡ khác gốc nếu không có khuyến cáo kỹ thuật cụ thể, do sự không tương thích có thể làm thay đổi cấu trúc mỡ và ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn. Việc lựa chọn đúng cấp độ Litol theo điều kiện làm việc, phương thức châm mỡ và thiết kế chi tiết giúp hạn chế tình trạng bôi trơn không phù hợp và giảm rủi ro mài mòn.
Mỡ Litol cần được bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao. Bao bì nên được đậy kín sau khi sử dụng để hạn chế nhiễm bẩn và hơi ẩm xâm nhập, đồng thời giữ ổn định chất lượng mỡ trong suốt thời gian lưu kho theo khuyến cáo.
Mỡ bôi trơn Litol được phân phối trực tiếp bởi Công ty Cổ phần Hóa Dầu Mekong. Người dùng có thể tìm mua và nhận tư vấn kỹ thuật qua các kênh sau:
Sau khi nắm được đặc điểm, phạm vi sử dụng và cách lựa chọn các dòng mỡ Litol, người dùng thường phát sinh thêm một số câu hỏi liên quan đến quá trình sử dụng thực tế và bảo trì lâu dài. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến cần lưu ý khi đưa mỡ Litol vào vận hành.
1. Bao lâu nên kiểm tra hoặc châm bổ sung mỡ Litol cho thiết bị?
Chu kỳ kiểm tra và châm mỡ phụ thuộc vào điều kiện vận hành, tải làm việc và môi trường sử dụng của từng thiết bị. Với các hệ thống làm việc liên tục hoặc ngoài trời, việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng hao mỡ hoặc nhiễm bẩn để xử lý kịp thời.
2. Dấu hiệu nào cho thấy mỡ Litol cần được thay mới hoặc vệ sinh lại vị trí bôi trơn?
Mỡ bị đổi màu bất thường, lẫn tạp chất, mất độ bám hoặc không còn duy trì trạng thái bôi trơn ổn định là những dấu hiệu cần được kiểm tra và làm sạch trước khi châm mỡ mới.
3. Có cần làm sạch hoàn toàn vị trí bôi trơn trước khi chuyển sang dùng mỡ Litol không?
Trong trường hợp thay đổi loại mỡ hoặc chuyển từ mỡ khác sang mỡ Litol, việc vệ sinh vị trí bôi trơn giúp hạn chế rủi ro không tương thích và đảm bảo mỡ mới phát huy đúng hiệu quả theo khuyến cáo kỹ thuật.
Ở góc độ bảo dưỡng thiết bị, hiệu quả không đến từ việc dùng loại mỡ “mạnh nhất”, mà đến từ sự phù hợp với điều kiện làm việc thực tế. Khi mỡ được lựa chọn đúng ngay từ đầu, quá trình vận hành trở nên ổn định hơn, việc kiểm soát bảo trì cũng rõ ràng và chủ động hơn theo thời gian.
Mỡ bôi trơn Litol của Hóa Dầu Mekong được xây dựng theo hướng phân loại rõ ràng, giúp người sử dụng dễ xác định phạm vi ứng dụng và tránh những sai sót thường gặp trong quá trình châm mỡ. Việc hiểu đúng vai trò từng dòng mỡ không chỉ hỗ trợ thiết bị vận hành bền bỉ, mà còn góp phần tối ưu công tác bảo dưỡng và hạn chế các rủi ro phát sinh không cần thiết trong quá trình sử dụng lâu dài.